promotional material
Định nghĩa
Danh từ: Tài liệu quảng cáo – "promotional material" là bất kỳ loại thông điệp nào (dưới dạng in ấn, video, âm thanh, hoặc kỹ thuật số) được tạo ra để quảng bá cho một sản phẩm, dịch vụ, ý tưởng, sự kiện, hoặc tổ chức. Mục đích chính là thu hút sự chú ý, tạo thiện cảm, và thuyết phục đối tượng mục tiêu hành động (ví dụ: mua hàng, tham gia, ủng hộ). "Promotional material" có thể bao gồm tờ rơi, áp phích, video quảng cáo, email marketing, bài đăng trên mạng xã hội, v.v.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã phân phát tài liệu quảng cáo tại hội chợ thương mại để thu hút khách hàng mới.)
- (Tất cả tài liệu quảng cáo phải được bộ phận pháp lý xem xét trước khi xuất bản.)
- (Tài liệu quảng cáo cho bộ phim mới bao gồm áp phích, đoạn giới thiệu, và bài đăng trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Promotional material" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tiếp thị, và quảng cáo.
- Có thể chỉ một loại tài liệu cụ thể (ví dụ: ) hoặc một tập hợp nhiều loại tài liệu ().
- Thường đi kèm với các tính từ như (in ấn), (kỹ thuật số), (nghe nhìn), (hỗ trợ bán hàng).
Biến thể và từ gần giống
- Promotion (danh từ): hành động quảng bá hoặc thăng chức.
- The promotion of the new product was successful. (Việc quảng bá sản phẩm mới đã thành công.)
- Promotional (tính từ): thuộc về quảng cáo, khuyến mãi.
- We need a promotional strategy for the event. (Chúng ta cần một chiến lược quảng cáo cho sự kiện.)
- Material (danh từ): chất liệu, tài liệu.
- The training material is very useful. (Tài liệu đào tạo rất hữu ích.)
Từ đồng nghĩa
- Advertising material: tài liệu quảng cáo (thường tập trung vào quảng bá thương hiệu hoặc sản phẩm).
- Marketing collateral: tài liệu hỗ trợ tiếp thị (thường bao gồm tờ rơi, brochure, case study).
- Sales literature: tài liệu bán hàng (nhấn mạnh vào việc thuyết phục khách hàng mua hàng).
- Promotional literature: tài liệu quảng bá (tương tự "promotional material", nhưng thường dùng cho ấn phẩm in).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hand out: phát tài liệu.
- They handed out promotional material to everyone entering the mall. (Họ phát tài liệu quảng cáo cho mọi người vào trung tâm thương mại.)
- Send out: gửi đi (qua thư hoặc email).
- The company sent out promotional material to its subscribers. (Công ty đã gửi tài liệu quảng cáo cho các thuê bao của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Beat the drum for something: quảng bá mạnh mẽ cho điều gì đó.
- The CEO is beating the drum for the new product by distributing promotional material everywhere. (CEO đang quảng bá mạnh mẽ cho sản phẩm mới bằng cách phân phát tài liệu quảng cáo khắp nơi.)
- Put something on the map: làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên nổi tiếng.
- The clever promotional material put the small brand on the map. (Tài liệu quảng cáo thông minh đã đưa thương hiệu nhỏ trở nên nổi tiếng.)